Nghĩa chính
- Con chó quỷ của địa ngục, thường có kích thước, sức mạnh hoặc tốc độ phi tự nhiên, với bộ lông đen, đôi mắt phát sáng và các đặc điểm ma quái hoặc ma quáidanh từA demonic dog of hell, typically of unnatural size, strength or speed, with black fur, glowing eyes, and ghostly or phantom characteristics.
- Người xấu xa hoặc khó chịudanh từAn evil or unpleasant person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hellhoundDạng gốc (base form)
- hellhoundsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- wombe / :
- : , ; , , !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha