Nghĩa chính
- Con chó ba đầu khổng lồ canh giữ lối vào Địa ngục; và là một trong nhiều đứa con của Echidna và Typhondanh từ riêngThe giant three-headed dog who guards the entrance to Hades; and one of the many offspring of Echidna and Typhon.
- Chòm sao trước đây của bầu trời phía bắc, gần Herculesdanh từ riêngA former constellation of the northern sky, near Hercules.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sop to Cerberusdanh từ | danh từ | Quà đút lót (cho quan lại, người gác cổng... ) |
Ví dụ
- .
- , , , , , .
- , , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhCerberus
- từ tiếng Hy Lạp cổΚέρβεροςKérberos