Nghĩa chính
- Xem heliportdanh từA small landing area for helicopters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- helipadDạng gốc (base form)
- helipadsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?Bạn đang ở bãi đáp trực thăng à?
- .Có một bãi đáp trực thăng trên nóc bệnh viện.
- .Đến bãi đáp trực thăng đi.