Dịch

helipad

B2danh từ (noun)
UK/ˈhɛ.liˌpæd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xem heliportdanh từA small landing area for helicopters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. helipadDạng gốc (base form)
  2. helipadsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Bạn đang ở bãi đáp trực thăng à?
  • .Có một bãi đáp trực thăng trên nóc bệnh viện.
  • .Đến bãi đáp trực thăng đi.

AI