heliotherapy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phép chữa bằng ánh sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any medical therapy by exposure to light.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heliotherapyDạng gốc (base form)
- heliotherapiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha