Dịch

heliotherapy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phép chữa bằng ánh sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any medical therapy by exposure to light.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heliotherapyDạng gốc (base form)
  2. heliotherapiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI