Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heliotherapeutic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến liệu pháp ánh sáng mặt trời
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to heliotherapy.
Nguồn gốc
(etymology)
helio-
+
therapeutic
AI
1
Liên quan đến liệu pháp ánh sáng mặt trời
1
Liên quan đến liệu pháp ánh sáng mặt trời
1
Liên quan đến liệu pháp ánh sáng mặt trời