Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heliolater
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
h
iː
l
i
ˈ
ɒ
l
ə
t
ə
/
US
/ˌ
h
i
l
i
ˈ
ɑ
l
ə
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người tôn thờ mặt trời
danh từ
A sun-worshipper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heliolater
Dạng gốc
(base form)
heliolater
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
helio
+
later
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
heliotheist
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
heliolatrous
heliolatry
AI
1
Người tôn thờ mặt trời
1
Người tôn thờ mặt trời
1
Người tôn thờ mặt trời