Dịch

heliography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nghiên cứu khoa học về mặt trờidanh từkhông đếm được (uncountable)The scientific study of the sun.
  2. Nghệ thuật tạo ra một máy quang báodanh từkhông đếm được (uncountable)The art of making a heliograph.
  3. Hệ thống truyền tín hiệu bằng nhật kýdanh từkhông đếm được (uncountable)The system of signalling by heliograph.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhiếp ảnh
  1. không đếm được (uncountable)Photography.

Nguồn gốc (etymology)

AI