Dịch

photoheliography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhật ký (chụp ảnh mặt trời), đặc biệt là khi được thực hiện bằng máy quang nhậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Heliography (photography of the sun), especially as undertaken using a photoheliograph.

Nguồn gốc (etymology)

AI