Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photoheliography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhật ký (chụp ảnh mặt trời), đặc biệt là khi được thực hiện bằng máy quang nhật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Heliography (photography of the sun), especially as undertaken using a photoheliograph.
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
heliography
AI
1
Nhật ký (chụp ảnh mặt trời)
1
Nhật ký (chụp ảnh mặt trời)
1
Nhật ký (chụp ảnh mặt trời)