Dịch

helical

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mặt đinh ốc, đường đinh ốctính từIn the shape of a helix.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. helicalDạng gốc (base form)
  2. more helicalSo sánh hơn (comparative)
  3. most helicalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

helical piledanh từCọc vít
helical scandanh từPhương pháp ghi tín hiệu tần số cao trên băng từ, được sử dụng trong một số phương tiện điện tử
helical staircasedanh từĐồng nghĩa với spiral staircase

Nguồn gốc (etymology)

helic--al

Ví dụ

  • , , .Nhưng phương pháp chụp cắt lớp vi tính, hay còn gọi là chụp CT xoắn ốc, đã cung cấp cho các bác sĩ nhiều chi tiết rõ ràng hơn rất nhiều.

AI