helical
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mặt đinh ốc, đường đinh ốctính từIn the shape of a helix.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- helicalDạng gốc (base form)
- more helicalSo sánh hơn (comparative)
- most helicalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| helical piledanh từ | danh từ | Cọc vít |
| helical scandanh từ | danh từ | Phương pháp ghi tín hiệu tần số cao trên băng từ, được sử dụng trong một số phương tiện điện tử |
| helical staircasedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với spiral staircase |
Nguồn gốc (etymology)
helic--al
Ví dụ
- , , .Nhưng phương pháp chụp cắt lớp vi tính, hay còn gọi là chụp CT xoắn ốc, đã cung cấp cho các bác sĩ nhiều chi tiết rõ ràng hơn rất nhiều.
Họ từ (word family)
cùng gốc helicalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha