Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intrahelical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong một vòng xoắn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within a helix.
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
helical
AI
1
Trong một vòng xoắn
1
Trong một vòng xoắn
1
Trong một vòng xoắn