Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hee hee hee
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
h
i
ˈ
h
i
ˈ
h
i
/
Nghĩa chính
1
Tiếng cười
thán từ
A laugh.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
risa
Tiếng cười
charlatán
Tiếng cười
AI
1
Tiếng cười
1
Tiếng cười
1
Tiếng cười