Dịch

hectoamp

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị SI của dòng điện bằng 102 ampe. Ký hiệu: hdanh từAn SI unit of electrical current equal to 10² amps. Symbol: h

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hectoampDạng gốc (base form)
  2. hectoampsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI