hecto-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Héc-tôtiền tốhundred
- Trong Hệ đơn vị quốc tế và các hệ đơn vị đo lường khác, nhân đơn vị mà nó gắn với 100. Ký hiệu: htiền tốIn the International System of Units and other metric systems of units, multiplying the unit to which it is attached by 100. Symbol: h
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha