Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
heavy build
UK
/ˈ
h
ɛ
v
.
i
ˈ
b
ɪ
l
d
/
US
/ˈ
h
iː
v
i
ˈ
b
ɪ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Vóc dáng đậm đà
Ví dụ
A
man
of
heavy
build
entered
the
room
.
Một người đàn ông có vóc dáng đậm đà bước vào phòng.
Xuất hiện ở từ khác
build
kết hợp
vóc dáng đậm đà
heavy
kết hợp
thân hình to đậm
AI
1
Vóc dáng đậm đà
1
Vóc dáng đậm đà
1
Vóc dáng đậm đà