Dịch

heave-ho

thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˌhiv ˈhoʊ/

Nghĩa chính

  1. Câu cảm thán được sử dụng khi kéo, đặc biệt là bởi các thủy thủ khi kéo dâythán từAn exclamation used when pulling, especially by sailors while pulling on a rope.
  2. Tiếng kêu nặng nềdanh từA cry of heave-ho.
  3. Sự phóng ra; sự buộc phải loại bỏ; sự sa thải (như từ một công việc hoặc mối quan hệ)danh từAn ejection; a forced removal; a dismissal (as from a job or relationship).
  4. Kéo mạnh mẽđộng từTo pull forcefully.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heave-hoNguyên thể (infinitive)
  2. heave-hoesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. heave-hosSố nhiều (plural)
  4. heave-hoedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. heave-hoingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

yo-heave-hothán từCuộc gọi lặp đi lặp lại được thực hiện nhằm đồng bộ hóa các công nhân thực hiện một số lao động thể chất tập thể, chẳng hạn như kéo dây
yo-heave-ho theorydanh từĐồng nghĩa với yo-he-ho theory
give someone the heave-hođộng từSa thải, trục xuất hoặc chia tay với ai đó
to give someone the heave-hoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihave howe

Ví dụ

  • "!" .
  • " , , , , ," .
  • heave-ho-ing, , , , , ;

AI