Nghĩa chính
- Câu cảm thán được sử dụng khi kéo, đặc biệt là bởi các thủy thủ khi kéo dâythán từAn exclamation used when pulling, especially by sailors while pulling on a rope.
- Tiếng kêu nặng nềdanh từA cry of heave-ho.
- Sự phóng ra; sự buộc phải loại bỏ; sự sa thải (như từ một công việc hoặc mối quan hệ)danh từAn ejection; a forced removal; a dismissal (as from a job or relationship).
- Kéo mạnh mẽđộng từTo pull forcefully.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heave-hoNguyên thể (infinitive)
- heave-hoesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- heave-hosSố nhiều (plural)
- heave-hoedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- heave-hoingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yo-heave-hothán từ | thán từ | Cuộc gọi lặp đi lặp lại được thực hiện nhằm đồng bộ hóa các công nhân thực hiện một số lao động thể chất tập thể, chẳng hạn như kéo dây |
| yo-heave-ho theorydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với yo-he-ho theory |
| give someone the heave-hođộng từ | động từ | Sa thải, trục xuất hoặc chia tay với ai đó |
| to give someone the heave-ho | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihave howe
Ví dụ
- "!" .
- " , , , , ," .
- heave-ho-ing, , , , , ;