Dịch

heat capacity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiệt dungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The capability of a system to absorb heat energy; the amount of thermal energy required to raise the temperature of a system by one temperature unit without any change of phase.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heat capacityDạng gốc (base form)
  2. heat capacitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

heat capacity ratiodanh từTỷ số giữa nhiệt dung ở áp suất không đổi và nhiệt dung ở thể tích không đổi. Nó thường được ký hiệu là γ hoặc k
specific heat capacitydanh từNhiệt dung riêng
molar heat capacitydanh từNhiệt dung của một chất nhất định chia cho lượng của nó, tính bằng mol

Ví dụ

  • _tỷ nhiệt nguyên tử
  • _tỷ nhiệt phân tử
  • 500 2 ; , 250 /. 500 , 500 //.

AI