Dịch

hearth tax

danh từ (noun)
US/ˈhɑɹθ ˈtæks/

Nghĩa chính

  1. Các loại thuế được đánh ở châu Âu thời trung cổ dựa trên số lượng lò sưởi (lò sưởi) trong một tài sản hoặc cộng đồngdanh từAny of several taxes levied in medieval Europe based on the number of hearths (fireplaces) in a property or community.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hearth taxDạng gốc (base form)
  2. hearth taxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI