Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fogaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/foˈɡaxe/
Nghĩa chính
1
Thuế lò sưởi
danh từ
hearth tax
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fogaje
Dạng gốc
(base form)
fogaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hearth tax
Các loại thuế được đánh ở châu Âu thời trung cổ dựa trên số lượng lò sưởi (lò sưởi) trong một tài sản hoặc cộng đồng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fogueación
AI
1
Thuế lò sưởi
1
Thuế lò sưởi
1
Thuế lò sưởi