Dịch

hearth-penny

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Peter's pencedanh từSynonym of Peter's pence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hearth-pennyDạng gốc (base form)
  2. hearth-penniesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiherthpeny
  2. từ tiếng Anh cổheorþpeniġ

AI