Dịch

hearken

động từ (verb)
UK/ˈhɑːk(ə)n/US/ˈhɑɹkən/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nghe (cái gì đó) với sự chú ý; quan tâm đến (cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To hear (something) with attention; to have regard to (something).
  2. Lắng nghe; tham dự hoặc chú ý đến những gì được nói ra; nghe với sự chú ý, tuân thủ, hoặc vâng lờiđộng từnội động từ (intransitive)To listen; to attend or give heed to what is uttered; to hear with attention, compliance, or obedience.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hearkenNguyên thể (infinitive)
  2. hearkensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hearkenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hearkeningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • hearken (to sb/sth)lắng nghe (ai/cái gì)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Hỏi thăm
  1. nội động từ (intransitive)Hỏi thăm; tìm kiếm thông tinTo enquire; to seek information.

Nguồn gốc (etymology)

hark-en

  1. từ tiếng Anh trung đạiherkenen“to listen (attentively); to pay attention, take heed”
  2. từ tiếng Anh cổhercnian
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*hauʀijan

Ví dụ

  • lắng nghe ai
  • ' , , / — .

AI