Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nghe (cái gì đó) với sự chú ý; quan tâm đến (cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To hear (something) with attention; to have regard to (something).
- Lắng nghe; tham dự hoặc chú ý đến những gì được nói ra; nghe với sự chú ý, tuân thủ, hoặc vâng lờiđộng từnội động từ (intransitive)To listen; to attend or give heed to what is uttered; to hear with attention, compliance, or obedience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hearkenNguyên thể (infinitive)
- hearkensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hearkenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hearkeningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hearken (to sb/sth)lắng nghe (ai/cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Hỏi thăm
- nội động từ (intransitive)Hỏi thăm; tìm kiếm thông tinTo enquire; to seek information.
Họ từ (word family)
cùng gốc hearkenNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- lắng nghe ai
- ' , , / — .