Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hearkener
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người biết lắng nghe; một người nghe
danh từ
One who hearkens; a listener.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hearkener
Dạng gốc
(base form)
hearkener
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hearken
+
-er
AI
1
Người biết lắng nghe
1
Người biết lắng nghe
1
Người biết lắng nghe