Dịch

hearing aid

danh từ (noun)
UK/ˈhɪː.ɹɪŋ ˈeɪd/US/ˈhɪɹ.ɪŋ ˈeɪd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Máy trợ thínhdanh từA device used to help the hard of hearing to hear sounds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hearing aidDạng gốc (base form)
  2. hearing aidsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ever-eager , Father’s . , .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI