Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
audífono
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/auˈdifono/
Nghĩa chính
1
Máy trợ thính
danh từ
hearing aid
2
Ống nghe, tai nghe
qua tiếng Anh
danh từ
earphone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
audífono
Dạng gốc
(base form)
audífono
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
earphone
Ống nghe, tai nghe
hearing aid
Máy trợ thính
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Máy trợ thính
acústico
sonotone
Khác
audiófono
AI
1
Máy trợ thính
2
Ống nghe
1
Máy trợ thính
2
Ống nghe
1
Máy trợ thính
2
Ống nghe