Nghĩa chính
- Đèn phadanh từAn individual headlight, particularly of a motor vehicle.
- Đèn đeo đầudanh từA flashlight worn on the head.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- headlampDạng gốc (base form)
- headlampsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?Bạn có đèn đeo đầu không?
- .Leonid không mang theo đèn đeo đầu vì có ánh trăng.
- Ziri .Ziri bật đèn đeo đầu.