Dịch

headlamp

B1danh từ (noun)
US/ˈhɛdˌlæmp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đèn phadanh từAn individual headlight, particularly of a motor vehicle.
  2. Đèn đeo đầudanh từA flashlight worn on the head.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. headlampDạng gốc (base form)
  2. headlampsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Bạn có đèn đeo đầu không?
  • .Leonid không mang theo đèn đeo đầu vì có ánh trăng.
  • Ziri .Ziri bật đèn đeo đầu.

AI