Nghĩa chính
- Trụ sở chínhdanh từThe main administrative centre for a company or organisation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- head officeDạng gốc (base form)
- head officesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- headkết hợptrụ sở chính