Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oficentro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trụ sở chính
danh từ
head office
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oficentro
Dạng gốc
(base form)
oficentro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
总部
zǒng bù
Trụ sở chính, tổng bộ
Tiếng Anh
head office
Trụ sở chính
AI
1
Trụ sở chính
1
Trụ sở chính
1
Trụ sở chính