Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
he he he
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
h
iː
ˈ
h
iː
ˈ
h
iː
/
US
/ˈ
h
i
ˈ
h
i
ˈ
h
i
/
Nghĩa chính
1
Tiếng cười
thán từ
A laugh.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
risa
Tiếng cười
charlatán
Tiếng cười
Ví dụ
He
he
he
,
Tom
is
funny
!
AI
1
Tiếng cười
1
Tiếng cười
1
Tiếng cười