Dịch

he he he

thán từ (interjection)
UK/ˈhiː ˈhiː ˈhiː/US/ˈhi ˈhi ˈhi/

Nghĩa chính

  1. Tiếng cườithán từA laugh.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , !

AI