Dịch

hazing

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nạn bắt nạt, hành vi sỉ nhụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An initiation or behavior that involves humiliation, harassment or abuse, particularly in universities and in the military.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hazingDạng gốc (base form)
  2. hazingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Walid’s .Rodrigo là nạn nhân của vụ bắt nạt do Walid gây ra.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc hazing

AI