Dịch

mechoneo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/met͡ʃoˈneo/

Nghĩa chính

  1. Bắt nạt, một hoạt động giới thiệu sinh viên năm nhất với trường đại học, thường bao gồm các trò đùa và tiệc tùngdanh từhazing, an activity where freshmen are introduced to the university, usually includes jokes and partying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mechoneoDạng gốc (base form)
  2. mechoneosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc mechoneo

AI