Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hayfield
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cánh đồng cỏ khô
danh từ
A field of hay.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hayfield
Dạng gốc
(base form)
hayfield
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hay
+
field
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cornfield
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
henar
giống đực
Đồng cỏ khô
AI
1
Cánh đồng cỏ khô
1
Cánh đồng cỏ khô
1
Cánh đồng cỏ khô