Nghĩa chính
- Vui chơi, chơi vui vẻđộng từTo enjoy oneself; to experience enjoyable activities.
- Chơi bờithán từUsed to wish somebody a good and enjoyable time when they are about to do something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- have funNguyên thể (infinitive)
- has fun (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- had fun (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- having funPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have fun with Dick and Janeđộng từ | động từ | Thủ dâm bằng cách kích thích dương vật của một người |
| time flies when you're having funcụm từ | cụm từ | Thời gian dường như trôi qua nhanh hơn khi người ta đang tận hưởng |
Xuất hiện ở từ khác
- funkết hợpchơi vui, vui vẻ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tom không biết làm sao để vui vẻ.
- .
- .