Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
have braces
US
/
h
ə
v
ˈ
b
ɹ
eɪ
s
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Niềng răng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
have braces removed
Tháo niềng răng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
frenillo
Niềng răng
bracket
Niềng răng (một thiết bị đeo trên răng để làm thẳng chúng)
aparato
Niềng răng
AI
1
Niềng răng
1
Niềng răng
1
Niềng răng