Dịch

bracket

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾaket/

Nghĩa chính

  1. Niềng răng (một thiết bị đeo trên răng để làm thẳng chúng)danh từbraces (a device worn on the teeth to straighten them)
  2. Dấu ngoặc (sơ đồ thể hiện trình tự các trận đấu trong một giải đấu thể thao)danh từbracket (diagram representing the sequence of games in a sports tournament)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bracketDạng gốc (base form)
  2. bracketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Niềng răng (một thiết bị đeo trên răng để làm thẳng chúng)

AI