bracket
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾaket/
Nghĩa chính
- Niềng răng (một thiết bị đeo trên răng để làm thẳng chúng)danh từbraces (a device worn on the teeth to straighten them)
- Dấu ngoặc (sơ đồ thể hiện trình tự các trận đấu trong một giải đấu thể thao)danh từbracket (diagram representing the sequence of games in a sports tournament)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bracketDạng gốc (base form)
- bracketsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Niềng răng (một thiết bị đeo trên răng để làm thẳng chúng)