Nghĩa chính
- (Từ lóng) Hãy rủ lòng thương!động từTo be kind or sympathetic; to treat others kindly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- have a heartNguyên thể (infinitive)
- has a heart (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- had a heart (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- having a heartPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have a heart of gold | Có tấm lòng nhân ái |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ; .
- .
- .