Dịch

have a heart

động từ (verb)
UK/həv ə ˈhɑːt/US/həv ə ˈhɑɹt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. (Từ lóng) Hãy rủ lòng thương!động từTo be kind or sympathetic; to treat others kindly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. have a heartNguyên thể (infinitive)
  2. has a heart (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. had a heart (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. having a heartPhân từ I (present participle)

Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

have a heart of goldCó tấm lòng nhân ái

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ; .
  • .
  • .

AI