Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
have a child
Nghĩa chính
1
Sinh con
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
生产
shēng chǎn
Sinh con, đẻ
Tiếng Tây Ban Nha
alumbramiento
Sinh con
Xuất hiện ở từ khác
child
kết hợp
có con
AI
1
Sinh con
1
Sinh con
1
Sinh con