Dịch

hatchback

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe hatchback, xe cửa hậudanh từA car with a sloping, hinged rear door that opens upwards.
  2. Cửa hậu, cửa sậpdanh từThe door itself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hatchbackDạng gốc (base form)
  2. hatchbacksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hot hatchdanh từChiếc xe động cơ nhỏ hatchback hiệu suất cao
hot hatchbackChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , I’ll . , .Khi tôi rụt rè lùi xe, tôi có cảm giác linh tính chẳng lành, không chắc mình có thể điều khiển được con quái vật cơ khí quá khổ này không. Tôi đang đóng vai với nhân viên bán hàng như một người tìm kiếm sự bảo vệ tối đa trên đường phố, thế mà tôi ngờ rằng trông mình giống hệt một người thường lái chiếc xe hatchback nhỏ xíu.
  • .Một chiếc xe hatchback thường được gọi là xe năm cửa.
  • " ?" " street's ."Sao lại có chiếc xe hatchback màu bạc đỗ bên ngoài thế? Đó là xe mới của người hàng xóm đối diện.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI