Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fastback
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ô tô có độ dốc liên tục từ nóc tới đuôi xe
danh từ
A motor car having a continuous slope from the roof to the rear.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fastback
Dạng gốc
(base form)
fastback
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ô tô có độ dốc liên tục từ nóc tới đuôi xe
1
Ô tô có độ dốc liên tục từ nóc tới đuôi xe
1
Ô tô có độ dốc liên tục từ nóc tới đuôi xe