harpago
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với corvusdanh từSynonym of corvus (“grappling hook in Ancient Roman naval warfare”).
- Đồng nghĩa với harpaxdanh từSynonym of harpax (“Ancient Roman catapult-shot grapnel”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- harpagoDạng gốc (base form)
- harpagones (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhharpagō