Dịch

harpago

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với corvusdanh từSynonym of corvus (“grappling hook in Ancient Roman naval warfare”).
  2. Đồng nghĩa với harpaxdanh từSynonym of harpax (“Ancient Roman catapult-shot grapnel”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. harpagoDạng gốc (base form)
  2. harpagones (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhharpagō

AI