Dịch

harpax

danh từ (noun)
UK/ˈhɑːpæks/US/ˈhɑɹpæks/

Nghĩa chính

  1. Chiếc grapnel bắn bằng máy phóng của người La Mã cổ đạidanh từAn Ancient Roman catapult-shot grapnel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. harpaxDạng gốc (base form)
  2. harpaces (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. harpaxesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἅρπαξhárpax“rapacious”

AI