corvus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thanh ram có móc để phá hủy các bức tườngdanh từA hooked ram for destroying walls.
- Cái móc vật lộn trong chiến tranh hải quân La Mã cổ đạidanh từA grappling hook in Ancient Roman naval warfare.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- corvusDạng gốc (base form)
- corvusesSố nhiều (plural)
- corvi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcorvus“crow”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa