Dịch

hardtop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần mui cứng có thể tháo rời của xe mui trần hoặc xe thể thaodanh từThe removable rigid roof of a convertible or sports car.
  2. Chiếc xe có mái như vậydanh từA car with such a roof.
  3. Rạp chiếu phim trong nhà có mái che thay vì rạp chiếu phim cho người lái xe vàodanh từAn indoor cinema with a roof, as opposed to a drive-in.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hardtopDạng gốc (base form)
  2. hardtopsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI