Nghĩa chính
- Quan điểm hoặc chính sách đã được quyết định mà người ta sẽ không thỏa hiệpdanh từA decided stance or policy on which one will not compromise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hard lineDạng gốc (base form)
- hard linesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hard-linerdanh từ | danh từ | Người kiên định lập trường, người kiên quyết ủng hộ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .