Dịch

hard line

danh từ (noun)
US/ˈhɑɹd ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Quan điểm hoặc chính sách đã được quyết định mà người ta sẽ không thỏa hiệpdanh từA decided stance or policy on which one will not compromise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hard lineDạng gốc (base form)
  2. hard linesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hard-linerdanh từNgười kiên định lập trường, người kiên quyết ủng hộ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI