Dịch

hard-liner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người kiên định lập trường, người kiên quyết ủng hộdanh từA person who takes a firm and uncompromising position on some policy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hard-linerDạng gốc (base form)
  2. hard-linersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

soft-linerdanh từLà người giữ quan điểm ôn hòa và có thể sẵn sàng thỏa hiệp, trái ngược với người có đường lối cứng rắn

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " ," .

AI