hard-liner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người kiên định lập trường, người kiên quyết ủng hộdanh từA person who takes a firm and uncompromising position on some policy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hard-linerDạng gốc (base form)
- hard-linersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soft-linerdanh từ | danh từ | Là người giữ quan điểm ôn hòa và có thể sẵn sàng thỏa hiệp, trái ngược với người có đường lối cứng rắn |