Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
firm line
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɜɹ
m
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hard line
danh từ
Synonym of hard line.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
firm line
Dạng gốc
(base form)
firm line
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hard line
AI
1
Đồng nghĩa với hard line
1
Đồng nghĩa với hard line
1
Đồng nghĩa với hard line