Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hard facts
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
d
ˈ
f
æ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Sự thật rành rành
Xuất hiện ở từ khác
fact
kết hợp
bằng chứng xác thực, sự thật hiển nhiên
facts
kết hợp
sự thật khó chịu
hard
kết hợp
sự thật hiển nhiên
AI
1
Sự thật rành rành
1
Sự thật rành rành
1
Sự thật rành rành