Dịch

hao

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàodanh từA former currency unit of Vietnam, worth one tenth of a dong.

Cụm từ (phrase)

hao siaodanh từ, tính từNhững nhà báo giả danh, không được tuyển dụng bởi một tổ chức tin tức có uy tín mà tự nhận mình là nhà báo để kiếm tiền và hối lộ từ các nguồn tin tức, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử
nien-haodanh từNăm trị vì, thời kỳ trị vì hoặc tước hiệu vương quyền được sử dụng khi đánh số năm theo truyền thống trong triều đại của một hoàng đế Trung Quốc và đặt tên cho một số nhà cai trị Trung Quốc

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Việthào

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI