hao
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hàodanh từA former currency unit of Vietnam, worth one tenth of a dong.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hao siaodanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Những nhà báo giả danh, không được tuyển dụng bởi một tổ chức tin tức có uy tín mà tự nhận mình là nhà báo để kiếm tiền và hối lộ từ các nguồn tin tức, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử |
| nien-haodanh từ | danh từ | Năm trị vì, thời kỳ trị vì hoặc tước hiệu vương quyền được sử dụng khi đánh số năm theo truyền thống trong triều đại của một hoàng đế Trung Quốc và đặt tên cho một số nhà cai trị Trung Quốc |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Việthào
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha