Nghĩa chính
- Bảng chữ cái phiên âm dùng để viết tiếng Hàndanh từkhông đếm được (uncountable)The phonetic alphabet used to write the Korean language.
- Con hươu Kashmirdanh từThe Kashmir stag.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hangulDạng gốc (base form)
- hangulsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hàn한글han'geul“Korean script”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hangulNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha