Dịch

hangul

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bảng chữ cái phiên âm dùng để viết tiếng Hàndanh từkhông đếm được (uncountable)The phonetic alphabet used to write the Korean language.
  2. Con hươu Kashmirdanh từThe Kashmir stag.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hangulDạng gốc (base form)
  2. hangulsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn한글han'geul“Korean script”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI