Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hangul
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xanˈɡul/
Nghĩa chính
1
Hangul (chữ phiên âm tiếng Hàn)
danh từ
hangul (Korean phonetic script)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hangul
Bảng chữ cái phiên âm dùng để viết tiếng Hàn
AI
1
Hangul (chữ phiên âm tiếng Hàn)
1
Hangul (chữ phiên âm tiếng Hàn)
1
Hangul (chữ phiên âm tiếng Hàn)