Dịch

hangulization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phiên âm các từ không phải tiếng Hàn sang bảng chữ cái hanguldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The transliteration of non-Korean words into the hangul alphabet.

Ví dụ

  • .

AI