Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hangulization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phiên âm các từ không phải tiếng Hàn sang bảng chữ cái hangul
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The transliteration of non-Korean words into the hangul alphabet.
Ví dụ
Hangulization
should
be
restricted
to
customer
related
documents
.
AI
1
Phiên âm các từ không phải tiếng Hàn sang bảng chữ cái hangul
1
Phiên âm các từ không phải tiếng Hàn sang bảng chữ cái hangul
1
Phiên âm các từ không phải tiếng Hàn sang bảng chữ cái hangul