Dịch

hang tight

động từ (verb)
US/ˈhæŋ ˈtaɪt/

Nghĩa chính

  1. Chờ đợi mà không cố gắng giải quyết một tình huống đầy thách thức, đáng báo động hoặc nguy hiểm cho đến một thời điểm muộn hơnđộng từTo wait, without attempting to address a challenging, alarming, or dangerous situation, until a later point in time.
  2. Nắm thật chặtđộng từTo grasp tightly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hang tightNguyên thể (infinitive)
  2. hangs tightNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hung tight (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hanging tightPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , , , .
  • “, yull .”
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI